| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đông Hải | SGK6-00076 | Toán 6/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 2 | Bùi Đông Hải | SGK6-00084 | Toán 6/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 3 | Bùi Đông Hải | SGK6-00079 | Bài tậpToán 6/1 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 4 | Bùi Đông Hải | SGK6-00087 | Bài TậpToán 6/2 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 5 | Bùi Đông Hải | TKT-00009 | Nâng cao và phát triển Toán 6/1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 6 | Bùi Đông Hải | TKT-00012 | Nâng cao và phát triển Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 7 | Bùi Đông Hải | SGK8-00120 | Công nghệ 8( CD) | Nguyễn Trọng Khanh | 16/09/2025 | 214 |
| 8 | Bùi Đông Hải | SGK7-00017 | Toán 7 tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 9 | Bùi Đông Hải | SGK7-00024 | Toán 7 tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 10 | Bùi Đông Hải | SGK7-00026 | BT Toán 7 tập 1( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 11 | Bùi Đông Hải | SGK7-00030 | BT Toán 7 tập 2( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 12 | Bùi Đông Hải | TKT-00047 | Nâng cao và phát triển Toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 13 | Bùi Đông Hải | TKT-00050 | Nâng cao và phát triển Toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 14 | Bùi Đông Hải | SGK8-00078 | Toán 8 Tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 15 | Bùi Đông Hải | SGK8-00088 | BT Toán 8 Tập 1(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 214 |
| 16 | Bùi Đông Hải | STKT-00143 | LUYỆN GIẢI VÀ ÔN TẬP TOÁN 8 TẬP 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 214 |
| 17 | Bùi Đông Hải | TKT-00004 | Bồi dưỡng Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 18 | Bùi Đông Hải | TKT-00008 | Nâng cao và phát triển Toán 6/1 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 19 | Bùi Đông Hải | TKT-00010 | Nâng cao và phát triển Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 20 | Bùi Đông Hải | TKT-00029 | Củng cố và ôn luyện Toán 6 | Nguyễn Cao Cường | 11/03/2026 | 38 |
| 21 | Bùi Thị Thanh | SGK9-00229 | Công nghệ 9- Trồng cây ăn quả (CD) | Nguyễn Tất Thắng | 24/02/2026 | 53 |
| 22 | Bùi Thị Thanh | SGK9-00203 | Công nghệ 9- Định hướng nghề nghiệp (CD) | Nguyễn Trọng Khanh | 25/02/2026 | 52 |
| 23 | Bùi Thị Thanh | SNV6-00025 | Công nghệ 6 SGV(CD) | Nguyễn Tất Thắng | 16/09/2025 | 214 |
| 24 | Bùi Thị Thanh | SNV7-00044 | Công nghệ 7 SNV | Nguyễn Tất Thắng | 16/09/2025 | 214 |
| 25 | Bùi Thị Thanh | SNV9-00075 | Công nghệ 9: Trồng cây ăn quả(SGV) | Nguyễn Trọng Khanh | 16/09/2025 | 214 |
| 26 | Chu Thị Kiều Trinh | STKX-00138 | NGỮ PHÁP VÀ BT NÂNG CAO TIẾNG ANH 8 | VINH BÁ | 14/10/2025 | 186 |
| 27 | Chu Thị Kiều Trinh | STKX-00140 | ÔN TẬP VÀ KIỂM TRA NGỮ PHÁP TIẾNG ANH 8 | THẬN TRỌNG LIÊN TÂN | 14/10/2025 | 186 |
| 28 | Chu Thị Kiều Trinh | STKX-00141 | CÂU HỎI VÀ BT TRẮC NGHIỆM TIẾNG ANH8 | NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG | 14/10/2025 | 186 |
| 29 | Chu Thị Kiều Trinh | STKX-00142 | CHUYÊN ĐỀ BD TIẾNG ANH THCS 8 | LƯƠNG THỊ BÍCH HÀ | 14/10/2025 | 186 |
| 30 | Chu Thị Kiều Trinh | STKX-00143 | ÔN TẬP VÀ KIỂM TRA TIẾNG ANH 8 | NGUYỄN THỊ CHI | 14/10/2025 | 186 |
| 31 | Đinh Thị Thảo | TKT-00088 | Bồi dưỡng Toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 186 |
| 32 | Đinh Thị Thảo | TKT-00090 | Bồi dưỡng Toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 186 |
| 33 | Đinh Thị Thảo | TKT-00092 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2025 | 186 |
| 34 | Đinh Thị Thảo | TKT-00099 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 9 | Đặng Đức Trọng | 14/10/2025 | 186 |
| 35 | Đinh Thị Thảo | TKT-00102 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 186 |
| 36 | Đinh Thị Thảo | TKT-00103 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 14/10/2025 | 186 |
| 37 | Đinh Thị Thảo | SGK9-00158 | Toán 9 Tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/10/2025 | 197 |
| 38 | Đinh Thị Thảo | SGK9-00168 | Toán 9 Tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 03/10/2025 | 197 |
| 39 | Đinh Thị Thảo | SGK9-00166 | BT Toán 9 Tập 1( KNTT) | Cung Thế Anh | 03/10/2025 | 197 |
| 40 | Đinh Thị Thảo | STKX-00303 | CON MẮT THƠ | ĐỖ LAI THÚY | 13/01/2026 | 95 |
| 41 | Đinh Thị Thảo | STKX-00299 | NAM CAO QUA NỬA THẾ KỈ | HÀ BÌNH TRỊ | 13/01/2026 | 95 |
| 42 | Đinh Thị Thảo | STKX-00170 | LỊCH SỬ NGÀY GD ĐT NAM SÁCH | ỦY BAN NHÂN DÂN | 13/01/2026 | 95 |
| 43 | Đồng Thị Bé Hương | SDD-00194 | CHỦ TỊCH HỒ CHÍ MINH VÀ BẢN TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP | VŨ KIM YẾN | 11/03/2026 | 38 |
| 44 | Đồng Thị Bé Hương | SDD-00187 | CON ĐƯỜNG ĐẠT ĐẾN NHÂN SINH HẠNH PHÚC | THÁI LỄ HÚC | 11/03/2026 | 38 |
| 45 | Đồng Thị Bé Hương | SDD-00173 | BÁC HỒ VÀ NHỮNG BÀI HỌC VỀ ĐẠO ĐỨC, LỐI SỐNG DÀNH CHO HỌC SINH LỚP 7 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 11/03/2026 | 38 |
| 46 | Đồng Thị Bé Hương | SDD-00104 | 79 CÂU HỎI ĐÁP VỀ THỜI NIÊN THIẾU CỦA BÁC HỒ | TẠ HUY LONG | 11/03/2026 | 38 |
| 47 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00517 | BÀI TẬP NÂNG CAO HÓA HỌC 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 214 |
| 48 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00256 | BT CHỌN LỌC HÓA HỌC 9 | BÙI TÁ BÌNH | 16/09/2025 | 214 |
| 49 | Đồng Thị Bé Hương | SGK8-00098 | Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 50 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00529 | GIẢI BÀI TẬP HÓA HỌC 8 | LÊ ĐÌNH NGUYÊN | 28/10/2025 | 172 |
| 51 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00514 | ÔN TẬP KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ HÓA HỌC 9 | TRƯƠNG DUY QUYỀN | 28/10/2025 | 172 |
| 52 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00543 | 400 BÀI TẬP HÓA HỌC 8 | NGÔ NGỌC AN | 28/10/2025 | 172 |
| 53 | Đồng Thị Bé Hương | STKT-00536 | HỎI ĐÁP SINH HỌC 7 | TRẦN NGỌC OANH | 28/10/2025 | 172 |
| 54 | Lê Đức Toàn | SNV7-00033 | Toán 7 SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 55 | Lê Đức Toàn | SNV8-00035 | Toán 8(KNTT) SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 56 | Lê Đức Toàn | SGK8-00080 | Toán 8 Tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 57 | Lê Đức Toàn | SGK8-00085 | Toán 8 Tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 58 | Lê Đức Toàn | SGK8-00086 | BT Toán 8 Tập 1(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 214 |
| 59 | Lê Đức Toàn | SGK8-00091 | BT Toán 8 Tập 2(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 214 |
| 60 | Lê Đức Toàn | SGK8-00140 | BT HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 61 | Lê Đức Toàn | SGK9-00164 | BT Toán 9 Tập 1( KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 214 |
| 62 | Lê Đức Toàn | SGK9-00174 | BT Toán 9 Tập 2( KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 214 |
| 63 | Lê Đức Toàn | SNV9-00041 | Toán 9 (SGV) | Hà Duy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 64 | Lê Đức Toàn | SGK8-00135 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 65 | Lê Đức Toàn | SGK9-00040 | Toán 9 Tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 66 | Lê Đức Toàn | SGK9-00041 | Toán 9 Tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 67 | Lê Đức Toàn | TKT-00037 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 11/03/2026 | 38 |
| 68 | Lê Đức Toàn | TKT-00034 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 11/03/2026 | 38 |
| 69 | Lê Đức Toàn | TKT-00046 | Ôn tập - kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực Toán 7/2 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 38 |
| 70 | Lê Đức Toàn | TKT-00091 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 11/03/2026 | 38 |
| 71 | Lê Đức Toàn | TKT-00096 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 38 |
| 72 | Lê Đức Toàn | TKT-00112 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 11/03/2026 | 38 |
| 73 | Lê Hải Dương | STKX-00168 | ÁO TRẮNG SÂN TRƯỜNG | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 13/01/2026 | 95 |
| 74 | Lê Hải Dương | STKX-00166 | VỚI HƯƠNG ĐỒNG GIÓ NỘI | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 13/01/2026 | 95 |
| 75 | Lê Hải Dương | TKT-00001 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6/1 | Phan Văn Đức | 11/03/2026 | 38 |
| 76 | Lê Hải Dương | TKT-00006 | BT nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 11/03/2026 | 38 |
| 77 | Lê Hải Dương | TKT-00011 | Nâng cao và phát triển Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 78 | Lê Hải Dương | TKT-00030 | Củng cố và ôn luyện Toán 6 | Nguyễn Cao Cường | 11/03/2026 | 38 |
| 79 | Lê Hải Dương | TKT-00032 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | Đặng Đức Trọng | 11/03/2026 | 38 |
| 80 | Lê Hải Dương | SGK6-00080 | Bài tậpToán 6/1 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 81 | Lê Hải Dương | SNV6-00038 | Toán 6 SGV(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 82 | Lê Hải Dương | SGK6-00059 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 83 | Lê Hải Dương | SGK6-00062 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 84 | Lê Hải Dương | SGK8-00097 | Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 85 | Lê Hải Dương | SGK9-00180 | Khoa học tự nhiên 9( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 86 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00121 | 1001 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM ĐỊA LÝ 8 | TRẦN VĨNH THANH | 10/12/2025 | 129 |
| 87 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00088 | TÌM HIỂU ĐỊA LÝ KINH TẾ VIỆT NAM | PHAN HUY XU | 10/12/2025 | 129 |
| 88 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00089 | ĐỊA LÝ CÁC TỈNH VÀ THÀNH PHỐ VIỆT NAM | LÊ THÔNG | 10/12/2025 | 129 |
| 89 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00087 | TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG DU LỊCH VN | PHẠM TRUNG LƯƠNG | 10/12/2025 | 129 |
| 90 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00090 | ĐỔI MỚI DẠY HỌC ĐỊA LÝ THCS | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 10/12/2025 | 129 |
| 91 | Lê Thị Bích Hạnh | SGK7-00088 | Lịch sử và Địa lí 7( CD) | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 92 | Lê Thị Bích Hạnh | SGK8-00021 | Lịch sử và Địa lí 8( KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 214 |
| 93 | Lê Thị Bích Hạnh | SGK6-00107 | Tài liệu GD địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 16/09/2025 | 214 |
| 94 | Lê Thị Bích Hạnh | SGK6-00015 | Lịch sử và Địa lí 6 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 214 |
| 95 | Lê Thị Bích Hạnh | SGK9-00117 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 214 |
| 96 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00655 | TIẾNG CHIM NĂM NGOÁI | TRẦN ĐĂNG KHOA | 24/03/2026 | 25 |
| 97 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00654 | TẮT ĐÈN | NGÔ TẤT TỐ | 24/03/2026 | 25 |
| 98 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00840 | CỐ ĐÔ HOA LƯ | NGUYỄN VĂN TRÒ | 24/03/2026 | 25 |
| 99 | Lê Thị Bích Hạnh | STKX-00651 | MỘT THỜI BỤI PHẤN T2 | TÁC GIẢ TẬP THỂ | 24/03/2026 | 25 |
| 100 | Lê Thị Minh Phương | STN-00070 | Thám tử lừng danh CoNan-Tập 41 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 38 |
| 101 | Lê Thị Minh Phương | STN-00071 | Thám tử lừng danh CoNan-Tập 42 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 38 |
| 102 | Lê Thị Minh Phương | STN-00076 | Thám tử lừng danh CoNan-Tập 50 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 38 |
| 103 | Lê Thị Minh Phương | STN-00073 | Thám tử lừng danh CoNan-Tập 43 | Gosho AOYAMA | 11/03/2026 | 38 |
| 104 | Lê Thị Minh Phương | SGK7-00149 | Giáo dục thể chất 7( CD) | Lưu Quang Hiệp | 16/09/2025 | 214 |
| 105 | Lê Thị Minh Phương | SGK8-00126 | Giáo dục thể chất 8( CD) | Đinh Quang Ngọc | 16/09/2025 | 214 |
| 106 | Nguyễn Huân | SGK6-00083 | Toán 6/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 107 | Nguyễn Thị Hằng | SGK6-00037 | Giáo dục công dân 6(CD) | Trần Văn Thắng | 18/09/2025 | 212 |
| 108 | Nguyễn Thị Hằng | SNV8-00006 | Ngữ văn 8/2(CD) SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 109 | Nguyễn Thị Hằng | SGK8-00037 | Giáo dục công dân 8( CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 214 |
| 110 | Nguyễn Thị Hằng | STKX-00878 | LUYỆN TẬP KĨ NĂNG LÀM BÀI THI VÀO LỚP 10 MÔN TIÊNG ANH | NGUYÊN THỊ CHI | 16/09/2025 | 214 |
| 111 | Nguyễn Thị Hằng | STKX-00728 | DÀN BÀI TẬP LÀM VĂN LỚP 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/09/2025 | 214 |
| 112 | Nguyễn Thị Hằng | STKX-00292 | TUYỂN TẬP 30 BỘ ĐỀ THI VĂN - TV 9 | VŨ HOÀNG CHƯƠNG | 16/09/2025 | 214 |
| 113 | Nguyễn Thị Hằng | STKX-00729 | DÀN BÀI TẬP LÀM VĂN LỚP 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/09/2025 | 214 |
| 114 | Nguyễn Thị Hằng | STKX-00860 | LUYỆN TẬP KĨ NĂNG LÀM BÀI THI VÀO L10 MÔN N.VĂN | NGUYỄN THỊ HẬU | 16/09/2025 | 214 |
| 115 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00062 | 270 đề và bài văn hay 9 | Phạm Ngọc Thắm | 16/09/2025 | 214 |
| 116 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00004 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 6 | Tạ Đức Hiền | 16/09/2025 | 214 |
| 117 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00001 | Bài tập đọc hiểu Ngữ văn 6/1(CD) | Phạm Thị Thu Hiền | 16/09/2025 | 214 |
| 118 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00002 | Bài tập đọc hiểu Ngữ văn 6/2(CD) | Phạm Thị Thu Hiền | 16/09/2025 | 214 |
| 119 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00010 | 150 bài văn hay 6 | Thái Quang Vinh | 16/09/2025 | 214 |
| 120 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00017 | Phát triển năng lực môn Ngữ văn cho học sinh lớp 6 | Đinh Cầm Châu | 16/09/2025 | 214 |
| 121 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00021 | Luyện kỹ năng đọc hiểu theo đặc trưng thể loại Ngữ văn 6/2 | Nguyễn Thị Hậu | 16/09/2025 | 214 |
| 122 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00019 | Luyện kỹ năng đọc hiểu theo đặc trưng thể loại Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Thị Hậu | 16/09/2025 | 214 |
| 123 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00012 | BT phát triển năng lực Ngữ văn 6/1 | Lê Quang Hưng | 16/09/2025 | 214 |
| 124 | Nguyễn Thị Hằng | TKNV-00016 | BT phát triển năng lực Ngữ văn 6/2 | Lê Quang Hưng | 16/09/2025 | 214 |
| 125 | Nguyễn Thị Hằng | SGK6-00021 | Ngữ Văn 6/1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 24/03/2026 | 25 |
| 126 | Nguyễn Thị Hằng | SNV6-00013 | Ngữ văn 6/1 SGV(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 24/03/2026 | 25 |
| 127 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | TKNV-00038 | Củng cố và ôn luyện Ngữ văn 7 | Nguyễn Việt Hùng | 24/03/2026 | 25 |
| 128 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | TKNV-00035 | Ngữ văn 7 phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 24/03/2026 | 25 |
| 129 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | TKNV-00036 | Ngữ văn 7 phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 24/03/2026 | 25 |
| 130 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | TKNV-00033 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7/2 | Lê Quang Hưng | 24/03/2026 | 25 |
| 131 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | TKNV-00029 | Những bài văn biểu cảm 7 | Phạm Ngọc Thắm | 24/03/2026 | 25 |
| 132 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK8-00010 | Ngữ Văn 8 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 89 |
| 133 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK7-00071 | Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 89 |
| 134 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK7-00069 | Ngữ Văn 7/1( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 135 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK8-00005 | Ngữ Văn 8 Tập 1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 136 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SNV7-00001 | Ngữ văn 7/1 SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 137 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SNV7-00009 | Ngữ văn 7/2 SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 138 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SGK7-00095 | Giáo dục công dân 7( CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 214 |
| 139 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | SNV7-00005 | Ngữ văn 7/1 SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 199 |
| 140 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00033 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 16/09/2025 | 214 |
| 141 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00036 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 7 | Nguyễn Đức Tấn | 16/09/2025 | 214 |
| 142 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK6-00070 | Tin học 6(KNTT) | Nguyễn Chí Công | 29/10/2025 | 171 |
| 143 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK7-00058 | Tin học 7( KNTT) | Nguyễn Chí Công | 29/10/2025 | 171 |
| 144 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK8-00109 | Tin học 8( KNTT) | Nguyễn Chí Công | 29/10/2025 | 171 |
| 145 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK6-00074 | Bài tậpTin học 6(KNTT) | Hà Đặng Cao Tùng | 29/10/2025 | 171 |
| 146 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK7-00061 | BT.Tin học 7( KNTT) | Hà Đặng Cao Tùng | 29/10/2025 | 171 |
| 147 | Nguyễn Thị Huyền Trang | SGK8-00112 | BT Tin học 8( KNTT) | Nguyễn Chí Công | 29/10/2025 | 171 |
| 148 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00038 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 11/03/2026 | 38 |
| 149 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00048 | Nâng cao và phát triển Toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 150 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00049 | Nâng cao và phát triển Toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 151 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00045 | Ôn tập - kiểm tra nâng cao và phát triển năng lực Toán 7/2 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 38 |
| 152 | Nguyễn Thị Huyền Trang | TKT-00035 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 7 | Nguyễn Đức Tấn | 11/03/2026 | 38 |
| 153 | Nguyễn Thị Lan Anh | TKNV-00050 | Những bài làm văn mẫu lớp 8/1 | Lê Xuân Soan | 11/03/2026 | 38 |
| 154 | Nguyễn Thị Lan Anh | TKNV-00053 | Những bài làm văn mẫu lớp 8/2 | Lê Xuân Soan | 11/03/2026 | 38 |
| 155 | Nguyễn Thị Lan Anh | TKNV-00047 | HD viết, nói và nghe các dạng Văn lớp 8/1 | Kiều Bắc | 11/03/2026 | 38 |
| 156 | Nguyễn Thị Lan Anh | TKNV-00048 | HD viết, nói và nghe các dạng Văn lớp 8/2 | Kiều Bắc | 11/03/2026 | 38 |
| 157 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK8-00009 | Ngữ Văn 8 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 88 |
| 158 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK8-00004 | Ngữ Văn 8 Tập 1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 194 |
| 159 | Nguyễn Thị Lan Anh | SNV6-00024 | Giáo dục công dân 6 SGV(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 214 |
| 160 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK6-00039 | Giáo dục công dân 6(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 214 |
| 161 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK7-00072 | Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 162 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK7-00084 | BT.Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 163 | Nguyễn Thị Lan Anh | SNV7-00010 | Ngữ văn 7/2 SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 164 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK8-00007 | Ngữ Văn 8 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 165 | Nguyễn Thị Lan Anh | STKX-00766 | TUYỂN TẬP ĐỀ BÀI VÀ BÀI VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI T2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/09/2025 | 214 |
| 166 | Nguyễn Thị Lan Anh | STKX-00661 | TUYỂN TẬP 100 BÀI VĂN HAY LỚP 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 16/09/2025 | 214 |
| 167 | Nguyễn Thị Lan Anh | STKX-00549 | 270 ĐỀ BÀI VĂN LỚP 8 | TRẦN THỦY VÂN | 16/09/2025 | 214 |
| 168 | Nguyễn Thị Lan Anh | STKX-00436 | BỈ VỎ | NGUYÊN HỒNG | 16/09/2025 | 214 |
| 169 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK9-00091 | Giáo dục công dân 9 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 214 |
| 170 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK9-00078 | Ngữ văn 9 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 171 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK9-00002 | Ngữ văn 9 Tập 1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 172 | Nguyễn Thị Lan Anh | SNV9-00001 | Ngữ văn 9 Tập 1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 173 | Nguyễn Thị Lan Anh | SGK8-00036 | Giáo dục công dân 8( CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 214 |
| 174 | Nguyễn Thị Tâm | SGK6-00045 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 175 | Nguyễn Thị Tâm | SGK6-00051 | Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 176 | Nguyễn Thị Tâm | SGK6-00046 | Bài tậpTiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 177 | Nguyễn Thị Tâm | SGK6-00054 | Bài tập Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 178 | Nguyễn Thị Tâm | SNV6-00012 | Tiếng Anh 6 SGV | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 179 | Nguyễn Thị Tâm | STKX-00156 | BT BỔ TRỢ TIẾNG ANH 9 | ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGOẠI NGỮ | 12/11/2025 | 157 |
| 180 | Nguyễn Thị Tâm | STKX-00159 | TIẾNG ANH CƠ BẢN VÀ NÂNG CAO THCS 9 | THẬN TRỌNG LIÊN TÂN | 12/11/2025 | 157 |
| 181 | Nguyễn Thị Tâm | STKX-00148 | CÂU HỎI VÀ BT TRẮC NGHIỆM TIẾNG ANH 9 | NGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG | 12/11/2025 | 157 |
| 182 | Nguyễn Thị Tâm | STKX-00146 | BÀI TÂP TRẮC NGHIỆM VÀ TỰ LUẬN TIẾNG ANH 9 | NGUYỄN KIM HIỀN | 12/11/2025 | 157 |
| 183 | Nguyễn Thị Tâm | STKX-00161 | 670 CÂU TRẮC NGHIỆM TIẾNG ANH 9 | THAO NGUYÊN | 12/11/2025 | 157 |
| 184 | Phạm Thị Hảo | SGK6-00060 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 185 | Phạm Thị Hảo | SGK6-00063 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 186 | Phạm Thị Hảo | SGK8-00105 | BT Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 214 |
| 187 | Phạm Thị Hảo | TKTN-00009 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 16/09/2025 | 214 |
| 188 | Phạm Thị Hảo | STKT-00331 | PHƯƠNG PHÁP GIẢI BT DI TRUYỀN VÀ SINH THÁI LỚP 9 | LÊ NGỌC LẬP | 16/09/2025 | 214 |
| 189 | Phạm Thị Hảo | STKT-00790 | TOÁN NÂNG CAO VÀ CÁC CHUYÊN ĐỀ ĐẠI SỐ 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 214 |
| 190 | Phạm Thị Hảo | STKT-00178 | 250 BÀI TẬP NÂNG CAO HOÁ HỌC 9 | VÕ TƯỜNG HUY | 16/09/2025 | 214 |
| 191 | Phạm Thị Hảo | STKT-00368 | NẮM VỮNG KIẾN THỨC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG HÓA 8 | TỬ VONG NGHI | 16/09/2025 | 214 |
| 192 | Phạm Thị Hảo | TKTN-00011 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 01/04/2026 | 17 |
| 193 | Phạm Thị Hảo | TKTN-00018 | Phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 8 | Cao Cự Giác | 01/04/2026 | 17 |
| 194 | Phạm Thị Kim Tới | SGK9-00079 | Ngữ văn 9 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 89 |
| 195 | Phạm Thị Kim Tới | TKNV-00063 | 270 đề và bài văn hay 9 | Phạm Ngọc Thắm | 11/03/2026 | 38 |
| 196 | Phạm Thị Kim Tới | TKNV-00058 | Những bài văn nghị luận đặc sắc 9 | Tạ Thanh Sơn | 11/03/2026 | 38 |
| 197 | Phạm Thị Kim Tới | TKNV-00069 | Ngữ văn 9 - Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng | Đào Phương Huệ | 11/03/2026 | 38 |
| 198 | Phạm Thị Kim Tới | TKNV-00072 | 199 bài và đoạn văn hay 9 | Lê Anh Xuân | 11/03/2026 | 38 |
| 199 | Phạm Thị Kim Tới | TKNV-00064 | Phân tích bình giảng thơ văn 9 | Tạ Đức Hiền | 11/03/2026 | 38 |
| 200 | Phạm Thị Kim Tới | SGK6-00025 | Ngữ Văn 6/2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 201 | Phạm Thị Kim Tới | SGK7-00070 | Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 202 | Phạm Thị Kim Tới | SNV9-00002 | Ngữ văn 9 Tập 1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 214 |
| 203 | Phạm Thị Kim Tới | SGK6-00038 | Giáo dục công dân 6(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 214 |
| 204 | Phạm Thị Thu Minh | SGK7-00127 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 7(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 205 | Phạm Thị Thu Minh | SNV7-00060 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 SNV | Lương Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 206 | Phạm Thị Thu Minh | SNV8-00055 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) SNV | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 207 | Phạm Thị Thu Minh | SNV9-00036 | HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (SGV) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 208 | Phạm Thị Thu Minh | SGK8-00060 | Mĩ thuật 8(KNTT) | Đinh Gia Lê | 16/09/2025 | 214 |
| 209 | Phạm Thị Thu Minh | SGK9-00103 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | Đinh Gia Lê | 16/09/2025 | 214 |
| 210 | Phạm Thị Thu Minh | STKX-00783 | HẢI DƯƠNG THẾ VÀ LỰC TRONG THẾ KỈ XXI | CHU VIẾT LUÂN | 10/12/2025 | 129 |
| 211 | Phạm Thị Thu Minh | STKX-00784 | CẢI CÁCH VÀ CHẤN HƯNG GIÁO DỤC | HOÀNG TỤY | 10/12/2025 | 129 |
| 212 | Phạm Thị Thu Minh | STKX-00781 | NGUYỄN TRÃI VỀ TÁC GIẢ TÁC PHẨM | HOÀNG PHÙNG | 10/12/2025 | 129 |
| 213 | Phạm Thị Thu Minh | STKX-00792 | HẢI DƯƠNG HÀNH TRÌNH HỘI NHẬP VÀ PHÁT TRIỂN | HÀ TẤT THẮNG | 10/12/2025 | 129 |
| 214 | Phạm Thị Thu Minh | STKX-00795 | PHÒNG NGỪA THANH THIẾU NIÊN TỘI PHẠM..... VÀ XÃ HỘI | NGUYỄN XUÂN YÊM | 10/12/2025 | 129 |
| 215 | Phạm Thúy Điềm | STKT-00757 | BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC TOÁN 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 16/09/2025 | 214 |
| 216 | Phạm Thúy Điềm | STKT-00812 | CÁC DẠNG TOÁN VÀ PP GIẢI TOÁN 9 TẬP 1 | TÔN THÂN | 16/09/2025 | 214 |
| 217 | Phạm Thúy Điềm | SGK7-00020 | Toán 7 tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 218 | Phạm Thúy Điềm | SGK7-00031 | BT Toán 7 tập 2( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 219 | Phạm Thúy Điềm | TKTN-00010 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 16/09/2025 | 214 |
| 220 | Phí Văn Thành | STKX-00641 | NGỮ PHÁP VÀ BT NÂNG CAO TIẾNG ANH 7 | VINH BÁ | 14/10/2025 | 186 |
| 221 | Phí Văn Thành | STKX-00642 | BT TRẮC NGHIỆM TIẾNG ANH 7 | TỨ ANH | 14/10/2025 | 186 |
| 222 | Phí Văn Thành | STKX-00643 | ĐỀ ÔN TẬP VÀ KIỂM TRA TRẮC NGHIỆM A 7 | MAI ANH | 14/10/2025 | 186 |
| 223 | Phí Văn Thành | STKX-00644 | BỒI DƯỠNG TIẾNG ANH 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 14/10/2025 | 186 |
| 224 | Phí Văn Thành | STKX-00716 | HỌC TỐT TIẾNG ANH 7 | LAI VĂN CHẤM | 14/10/2025 | 186 |
| 225 | Phí Văn Thành | SGK6-00043 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 214 |
| 226 | Phí Văn Thành | SGK6-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 227 | Trương Thị Thúy | SGK7-00016 | Toán 7 tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 228 | Trương Thị Thúy | SGK7-00028 | BT Toán 7 tập 1( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 214 |
| 229 | Trương Thị Thúy | SNV7-00034 | Toán 7 SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 214 |
| 230 | Trương Thị Thúy | SGK7-00128 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 7(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 214 |
| 231 | Trương Thị Thúy | TKT-00053 | BT nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | Bùi Văn Tuyên | 14/10/2025 | 186 |
| 232 | Trương Thị Thúy | TKT-00058 | Củng cố và ôn luyện Toán 8/1 | Nguyễn Cao Cường | 14/10/2025 | 186 |
| 233 | Trương Thị Thúy | TKT-00062 | Củng cố và ôn luyện Toán 8/2 | Nguyễn Cao Cường | 14/10/2025 | 186 |
| 234 | Trương Thị Thúy | TKT-00064 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8/1 | Tôn Thân | 14/10/2025 | 186 |
| 235 | Trương Thị Thúy | TKT-00067 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8/2 | Tôn Thân | 14/10/2025 | 186 |
| 236 | Trương Thị Thúy | TKT-00106 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 237 | Trương Thị Thúy | TKT-00107 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |
| 238 | Trương Thị Thúy | TKT-00093 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 11/03/2026 | 38 |
| 239 | Trương Thị Thúy | TKT-00100 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 9 | Đặng Đức Trọng | 11/03/2026 | 38 |
| 240 | Trương Thị Thúy | TKT-00089 | Bồi dưỡng Toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 11/03/2026 | 38 |